CGD65A130SH2 vs CGD65A130S2 So sánh
So sánh chi tiết song song của CGD65A130SH2 bằng Cambridge GaN Devices và CGD65A130S2 bằng Cambridge GaN Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Cambridge GaN Devices
CGD65A130SH2 - 650V GaN HEMT 12A 55mΩ ICeGaN | Cambridge GaN Devices
CGD65A130SH2 ✓ Hoạt độngCambridge GaN Devices
CGD65A130S2 - 650V 130mΩ GaN HEMT | Cambridge GaN Devices
CGD65A130S2 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | CGD65A130SH2 | CGD65A130S2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Cambridge GaN Devices | Cambridge GaN Devices |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu transitor | GaN HEMT, N-Channel, Enhancement Mode | — |
| Technology | GaN-on-Si with ICeGaN® gate | GaN-on-Si HEMT (enhancement-mode, ICeGaN™ gate) |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 650 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) | 12 A | [DATA_NEEDED: continuous ID at 25°C and 100°C] |
| On-Resistance (RDS(on)) | 55 mΩ (typical) | — |
| Hộp | 16-DFN (8x8 mm) with exposed thermal pad | DFN-16 (8 × 8 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Gate Threshold | ICeGaN® 5 V compatible gate-threshold window | — |
| Current Sense Pin | Integrated CS output (digital/analog ratio) with NL³ circuit | — |
| Reverse Recovery Charge (Qrr) | Near zero (GaN intrinsic; datasheet figure) | 0 nC (GaN - negligible) |
| Switching Frequency Suitability | Up to several MHz (typical GaN-HEMT range) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: full -40C to +150C TJ range] | — |
| Cấp MSL | MSL3 (typical for 16-DFN GaN packages) | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Đông trùng haogen | Yes | — |
| Manufacturer | — | Cambridge GaN Devices |
| Drain-Source Voltage (VDS, max) | — | 650 V |
| On-State Resistance (RDS(on)) | — | 130 mΩ (typ) |
| Pulsed Drain Current (IDM) | — | [DATA_NEEDED: pulsed IDM rating] |
| Gate Charge (Qg, total) | — | [DATA_NEEDED: Qg typical value] |
| Output Capacitance (Coss) | — | [DATA_NEEDED: Coss value at VDS=400V] |
| Gate-Source Voltage Rating | — | ±20 V (ICeGaN robust gate; see datasheet) |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -40°C to +150°C |
| Integrated Features | — | Current sense, Miller clamp (NL³), ICeGaN gate |