DSP56303AG100R2 vs DSPB56367AG150 So sánh

So sánh chi tiết song song của DSP56303AG100R2 bằng NXP Semiconductors và DSPB56367AG150 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
DSP56303AG100R2 DSP56303AG100R2 - 100MHz 24-Bit DSP, 144-LQFP | NXP

DSP56303AG100R2 - 100MHz 24-Bit DSP, 144-LQFP | NXP

DSP56303AG100R2 Nrnd
NXP Semiconductors
DSPB56367AG150 DSPB56367AG150 - 150MHz 24-Bit Audio DSP | NXP Semiconductors

DSPB56367AG150 - 150MHz 24-Bit Audio DSP | NXP Semiconductors

DSPB56367AG150 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số DSP56303AG100R2 DSPB56367AG150
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục DSP DSP
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Architecture DSP56300 family, 24-bit fixed-point —
Core Clock Frequency 100 MHz —
Instruction Throughput 100 MIPS —
Data Path Width 24-bit ALU with 56-bit accumulator —
On-Chip Data RAM 24 KB —
Bootstrap ROM 576 B —
External Memory Expansion Yes (Program, X-data, Y-data) —
Host Interface HI08 (8-bit parallel host port) —
Serial Interfaces 2x ESSI, 1x SCI —
Timers Triple Timer module —
Core Supply Voltage 1.8 V (typical) —
I/O Supply Voltage 3.3 V —
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] Lead Free (per Mouser listing)
Core Type — DSP56300 24-bit fixed-point DSP core
Tần số xung maksimum — 150 MHz
Program Memory Type — ROM
Non-Volatile Memory (ROM) — 240 kB
On-Chip RAM — 69 kB
Bề rộng đường dữ liệu — 24 bit
Interfaces — Host Interface, I2C, SAI, SPI
Application Type — Audio Processor
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: Supply Voltage]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
Hộp / Vỏ — 144-LQFP (20x20 mm)
Terminal Form — Gull Wing
Packaging — Tray
Qualification — Not Qualified (per Partstack)
Trạng thái vòng đời — End of Life (per NXP product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá