EP1810GC-35 vs EP1810JI-35 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1810GC-35 bằng Altera và EP1810JI-35 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1810GC-35 | EP1810JI-35 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Device Type | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) | — |
| Logic Family | Altera Classic EPLD | — |
| Technology | CMOS, UV-erasable EPROM cells | — |
| Hộp | CPGA-68 (Ceramic Pin Grid Array, 68-pin) | 28-pin JLCC (J-leaded ceramic, windowed) |
| Số lượng chân | 68 | — |
| Propagation Delay (tpd max) | 40 ns | — |
| Maximum Inputs | 64 | — |
| Maximum Outputs | 48 | — |
| Macrocells | 16 | 48 |
| I/O Standard | TTL-compatible | — |
| Programming Method | UV erasure + EPROM programming | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C (Industrial) |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: VCC range] | 5 V (typical classic EPLD) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through-Hole (J-lead) |
| Trạng thái RoHS | Not applicable (legacy ceramic package) | [DATA_NEEDED: RoHS compliance for ceramic windowed JLCC] |
| Lead-Free Status | Not applicable | — |
| Manufacturer (current source) | Rochester Electronics (authorized Altera EPLD partner) | — |
| Original Manufacturer | Altera Corporation (now Intel FPGA) | — |
| Device Family | — | Classic EPLD |
| Logic Array Blocks | — | 8 LABs of 16 macrocells |
| Dedicated Inputs | — | 48 |
| Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) | — | 35 ns |
| Speed Grade | — | -35 |
| Process Technology | — | CMOS EPROM (UV-erasable) |
| Programmability | — | UV-erase, windowed for lab reprogram |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Programming Interface | — | JEDEC fuse file via legacy programmer |