EP1810LC-30 vs EP1810LC-35T So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1810LC-30 bằng Altera và EP1810LC-35T bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1810LC-30 | EP1810LC-35T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Product Type | Classic EPLD (Erasable Programmable Logic Device) | Erasable Programmable Logic Device (EPLD) |
| Family | Altera Classic EPLD | — |
| Macrocells | 48 | — |
| Flip-Flops | 48 (one per macrocell) | — |
| Speed Grade (tPD) | 30 ns | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V (typical) | — |
| Technology | CMOS, low-power (LC) | CMOS |
| Hộp | JLCC-68 (68-pin J-Lead ceramic chip carrier) | 68-pin PLCC (Plastic Leaded Chip Carrier) |
| Programming | Device programmer or JTAG | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: temperature grade] | 0 C to +70 C (Commercial) |
| Standby Current | [DATA_NEEDED: ICC standby] | — |
| Số lượng chân | 68 | — |
| Number of I/O Pins | [DATA_NEEDED: I/O count] | — |
| Logic Blocks | 48 macrocells | — |
| Trạng thái RoHS | unknown (legacy ceramic package) | Non-compliant (legacy PLCC product) |
| Device Family | — | EP1810 Classic EPLD |
| Usable Gates | — | 900 |
| Macro Cells | — | 48 |
| Pin-to-Pin Delay (tpd) | — | 35 ns |
| Maximum Frequency (fmax) | — | 28.6 MHz |
| Supply Voltage (Vcc) | — | 5 V |
| Logic Compatibility | — | 100% TTL emulation |
| Package Suffix | — | T = Tape and Reel |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (PLCC socket or direct solder) |
| Programming Method | — | UV-erasable (ceramic) / OTP (plastic); MAX+PLUS II |
| Logic Family Replacement Target | — | 74LS low-power Schottky TTL |