EP3SE110F1152C2 vs EP3SE260F1152C2 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP3SE110F1152C2 bằng Intel và EP3SE260F1152C2 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP3SE110F1152C2 - Stratix III E FPGA, 107K LE, 1152-FCBGA | Intel
EP3SE110F1152C2 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP3SE110F1152C2 | EP3SE260F1152C2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Family | Stratix III E (Enhanced) | — |
| Logic Elements | 107,500 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 4,300 | 10,200 |
| Adaptive Logic Modules (ALMs) | 53,750 | — |
| Embedded Memory (bits) | 8,936,448 | 16,672,768 |
| Maximum User I/Os | 744 | — |
| Process Technology | 65 nm | 65 nm CMOS |
| Core Voltage | 0.9 V | — |
| Maximum Internal Frequency | 800 MHz | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to 85C (Commercial) | Commercial (0 °C to +85 °C junction) [DATA_NEEDED: exact TJ limits] |
| Hộp | 1152-ball FC-BGA | 1152-ball FC-FBGA (Flip Chip) |
| Package Code | F1152 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Device Type | FPGA | — |
| Configuration | SRAM-based, volatile (requires configuration device) | — |
| Manufacturer | — | Intel (formerly Altera) |
| Series | — | Stratix® III E |
| Logic Elements (LE) | — | 255,000 |
| User I/Os | — | 744 |
| User I/O Banks | — | [DATA_NEEDED: I/O bank count] |
| Core Voltage (VCCINT) | — | 1.1 V |
| Speed Grade | — | C2 (commercial) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead-Free | — | Yes |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Design Software | — | Quartus II (Stratix III support) |