EP4SGX110DF29C3G vs EP4SGX70DF29C4G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4SGX110DF29C3G bằng Intel và EP4SGX70DF29C4G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4SGX110DF29C3G EP4SGX110DF29C3G - Stratix IV GX FPGA, 105K LE, 780-FCBGA | Intel

EP4SGX110DF29C3G - Stratix IV GX FPGA, 105K LE, 780-FCBGA | Intel

EP4SGX110DF29C3G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4SGX110DF29C3G EP4SGX70DF29C4G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Stratix IV GX Stratix IV GX
Family Stratix IV GX Stratix IV
Logic Elements 105,600 —
Adaptive Logic Modules (ALMs) 4,224 LABs —
Total Memory Bits 9,793,536 7,564,880
User I/O Count 372 372
Package Type 780-BBGA, FCBGA (Flip-Chip) 780-BBGA, FCBGA
Package Pin/Ball Count 780 —
Điện áp cung cấp 0.9 V core —
Process Technology 40 nm —
Transceiver Data Rate Up to 8.5 Gbps —
Transceiver Count [DATA_NEEDED: number of transceivers] —
DSP Blocks 266 (18x18 multipliers) —
Nhiệt độ hoạt động Commercial (0C to +85C) - per C3 grade suffix [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Flip-Chip BGA) Surface Mount
Logic Elements (LE) — 72,600
Number of Transceivers — 8
Transceiver Data Rate (max) — 8.5 Gbps
Package Code — BGA
Package Body Size — 29 mm × 29 mm
Ball Pitch — 1.0 mm
Process Node — 40 nm
Speed Grade — C4 (commercial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá