EP4SGX70HF35C3G vs EP4SGX70DF29I3G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4SGX70HF35C3G bằng Intel và EP4SGX70DF29I3G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4SGX70DF29I3G EP4SGX70DF29I3G - Stratix IV GX FPGA 72.6K LE | Intel

EP4SGX70DF29I3G - Stratix IV GX FPGA 72.6K LE | Intel

EP4SGX70DF29I3G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4SGX70HF35C3G EP4SGX70DF29I3G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Series Stratix IV GX Stratix IV GX
Logic Elements 72,600 —
LABs/CLBs 2,904 —
Total RAM Bits 7,564,880 —
User I/O Count 488 —
Number of Transceivers 8 —
Transceiver Data Rate (max) 3.125 Gbps —
Hộp 1152-BBGA, FCBGA (35 mm × 35 mm) —
Process Technology 40 nm 40 nm
Core Supply Voltage 0.87 V to 0.93 V 0.87 V to 0.93 V
Operating Temperature (Junction) 0°C to 85°C —
Temperature Grade Commercial (C3) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Speed Grade HF35 -3
Configuration Method Passive Serial, Fast Passive Parallel, Active Serial, JTAG —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Logic Elements (LE) — 72,600
Embedded Memory Bits — 7,564,880 (about 7.5 Mbit)
Embedded Memory Blocks — 72600
Number of Logic Cells / Arrays — 372
Number of User I/O Pins — 372
Number of Transceiver Channels — [DATA_NEEDED: exact channel count for this device]
Transceiver Data Rate — [DATA_NEEDED: per-channel data rate]
Package Type — 780-Ball FCBGA (Fine-pitch Chip-Scale BGA, flip-chip)
Package Code — DF29
Operating Temperature Grade — Industrial (I3)
Junction Temperature Range — -40C to +100C
Đông trùng haogen — [DATA_NEEDED: halogen-free claim]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá