EP910DM883B vs EP910DC-35 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910DM883B bằng Altera và EP910DC-35 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910DM883B EP910DC-35
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Manufacturer Altera (now part of Intel) —
Family Classic EPLD - EP910 Series Classic EPLD EP910
Device Type Erasable Programmable Logic Device (EPLD) UV-Erasable CMOS PLD (PAL-type)
Architecture PAL-type AND-OR-NOT, CMOS PAL-type sum-of-products AND-OR array
Macrocells 24 24
Inputs 36 —
Outputs 24 —
Product Terms 240 240
Propagation Delay (tPD) 40 ns (typical) —
Tần số xung maksimum 25 MHz 37 MHz (typical, internal)
Supply Voltage (VCC) 5 V —
Programming Voltage (VPP) 12.5 V (UV-erase window) —
Nhiệt độ hoạt động -55 °C to +125 °C (military) 0 °C to +70 °C (commercial)
Hộp CDIP-40 (Ceramic DIP, 40-pin) 40-pin CDIP (Ceramic DIP) with quartz window
Kiểu lắp đặt Through-Hole (DIP) —
MIL Processing MIL-STD-883B Class B —
Configuration Memory UV-erasable EPROM —
Logic Elements Combinational + Registered —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Non-compliant (ceramic DIP with Pb-bearing lead finish)
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Usable Gates — 900 gates
Dedicated Inputs — 12
I/O Pins — 24
Total Inputs — 36
Propagation Delay (tpd) — 35 ns
Supply Voltage (Vcc) — 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal)
Lead Pitch — 2.540 mm
Termination Style — Through-Hole
Programming Method — JEDEC fuse map via device programmer; UV erase
Technology — CMOS, UV-erasable EPROM cell
Lifecycle — Obsolete / last-time-buy from authorized distributors

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá