EPF10K200EBC600-2 vs EPF10K200EBC600-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K200EBC600-2 bằng Intel và EPF10K200EBC600-3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K200EBC600-2 EPF10K200EBC600-3
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series FLEX-10KE FLEX-10KE
Logic Family CMOS (SRAM-based) —
Process Technology 0.30 µm CMOS 0.22 micrometer SRAM
Typical Gate Count 200,000 gates —
Logic Elements (LEs) 9984 —
Logic Array Blocks (LABs) 1248 1248
Embedded Memory (EAB) 98304 bits (96 Kbits) —
Maximum User I/O 470 pins 470
Propagation Delay 0.4 ns —
Điện áp cung cấp 2.3 V to 2.7 V (core), 2.5/3.3 V (I/O) —
I/O Standards LVTTL, LVCMOS, PCI, GTL+ —
Package Type 600-ball BGA (BGA-600) —
Package Dimensions 45 × 45 mm —
Ball Pitch 1.27 mm —
Package Height 1.1 mm max —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +70°C (Commercial) 0C to +70C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Method JTAG (IEEE 1149.1), EPC2 serial PROM —
Part Status Obsolete —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Family — FLEX 10KE
System Gates — 200,000
Logic Elements / Cells — 9,984
Embedded Memory (EABs) — 24,576 bits
Number of PLLs — 4
Core Voltage — 2.5 V (2.375 V to 2.625 V)
Speed Grade — -3 (commercial)
Hộp — 600-ball FineLine BGA, 45 x 45 mm
JTAG Support — Yes (IEEE 1149.1 boundary-scan)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá