EPM2210GF324C5 vs EPM2210GF324C5N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM2210GF324C5 bằng Intel và EPM2210GF324C5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EPM2210GF324C5 - MAX II 2210 LE CPLD, 324-BGA, 5ns | Intel/Altera
EPM2210GF324C5 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM2210GF324C5 | EPM2210GF324C5N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Family | MAX II | MAX II G |
| Device Name | EPM2210 | — |
| Logic Elements (LE) | 2,210 | — |
| Equivalent Macrocells | 1,700 | 1700 |
| Maximum User I/Os | 272 | — |
| User Flash Memory (UFM) | 8 Kbits | 8 Kbits |
| Pin-to-Pin Delay (tPD1) | 5 ns (C5 speed grade) | — |
| Internal Performance | 304 MHz | — |
| Core Voltage (VCCINT) | 1.8 V | — |
| I/O Voltage (VCCIO) - MultiVolt | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V | — |
| Process Technology | 6-layer-metal flash, 0.18 um | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | 0C to +85C (commercial) | — |
| Hộp | 324-ball FineLine BGA (GF324), 1.0 mm pitch, 19 x 19 mm | 324-ball FineLine BGA (FBGA-324), 19 x 19 mm, 1.0 mm pitch |
| In-System Programmability | JTAG (IEEE 1149.1) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free) | Compliant |
| Series | — | MAX II |
| Logic Elements | — | 2210 |
| Maximum User I/O | — | 212 |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 11.2 ns |
| Propagation Delay | — | 11.2 ns (max) |
| Technology | — | Flash CMOS, 6-layer metal |
| Core Voltage | — | 3.3 V / 2.5 V (internal) |
| I/O Standards | — | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V (MultiVolt) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +85 °C (commercial) |
| Programmability | — | In-system (JTAG / IEEE 1532), non-volatile |
| Lead Free | — | Yes |
| Cấp MSL | — | 3 |