EPM570F256C4N vs EPM2210F256C5N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM570F256C4N bằng Intel và EPM2210F256C5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EPM2210F256C5N EPM2210F256C5N - 2210 LE, 1700 Macrocells MAX II CPLD | Intel

EPM2210F256C5N - 2210 LE, 1700 Macrocells MAX II CPLD | Intel

EPM2210F256C5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM570F256C4N EPM2210F256C5N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX II —
Logic Elements 570 LE 2210
Macrocells 440 1700
Logic Array Blocks (LABs) 57 —
User I/O Count 160 —
User Flash Memory (UFM) 8 Kbit 8 Kbits
Hộp 256-ball FineLine BGA (FBGA) 256-ball FineLine BGA (17x17mm, 1mm pitch)
Package Size 17 mm × 17 mm —
Process Technology 0.18 µm 6-layer-metal flash 0.18 um CMOS with on-chip flash
Maximum Internal Frequency 304 MHz 201.1 MHz
Pin-to-Pin Logic Delay 5.4 ns —
Operating Supply Voltage (VCCINT) 2.5 V, 3.3 V —
MultiVolt I/O Voltages 1.5 V, 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (commercial) —
In-System Programmability (ISP) Yes (JTAG) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family — MAX II
User I/Os — 204
Propagation Delay (tPD) — 7 ns
Turn-On Delay (tSU) — 11.2 ns
Supply Voltage (VCCINT) — 2.375 V to 3.6 V (3.3 V typical)
I/O Voltage Standards — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Global Clocks — 4
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial)
Configuration Memory — Internal flash (non-volatile, instant-on)
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1) / ByteBlaster / USB-Blaster
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá