FDV301N vs 2N7002LT1G So sánh
So sánh chi tiết song song của FDV301N bằng onsemi và 2N7002LT1G bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | FDV301N | 2N7002LT1G |
|---|---|---|
| Thương hiệu | onsemi | onsemi |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu transitor | N-Channel Enhancement Mode MOSFET (Digital FET) | — |
| Drain-Source Voltage (Vdss) | 25 V | — |
| Continuous Drain Current (Id) | 220 mA (Ta) | — |
| Peak Drain Current | 0.5 A | — |
| RDS(on) at VGS = 2.7 V | 5 ohm (typical) | — |
| RDS(on) typical | 4 ohm | — |
| Power Dissipation (Pd) | 350 mW (Ta) | — |
| Technology | High cell density DMOS | MOSFET |
| Gate Drive Type | Logic level (no bias resistors required) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Hộp | SOT-23-3 | SOT-23-3 (TO-236) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Gate-Source Voltage (Vgs) Max | [DATA_NEEDED: maximum gate-source voltage] | — |
| Gate Charge (Qg) | [DATA_NEEDED: total gate charge] | — |
| Input Capacitance (Ciss) | [DATA_NEEDED: input capacitance] | — |
| Thermal Resistance (RthJA) | [DATA_NEEDED: thermal resistance junction to ambient] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | — |
| Polarity | — | N-Channel |
| Channel Mode | — | Enhancement Mode |
| Drain-Source Voltage VDSS | — | 60 V |
| Continuous Drain Current ID | — | 115 mA (Tc) |
| Power Dissipation PD | — | 225 mW (Ta) |
| Maximum RDS(on) | — | 7.5 ohm @ VGS = 5 V |
| Configuration | — | Single FET |
| Số lượng chân | — | 3 |
| Danh mục | — | Small Signal MOSFET |
| Manufacturer | — | onsemi (ON Semiconductor) |
| Lead Finish | — | [DATA_NEEDED: lead finish/plating] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Packaging | — | [DATA_NEEDED: packaging type] |