H5AN8G8NDJR vs H5AN8G8NCJR-XNC So sánh

So sánh chi tiết song song của H5AN8G8NDJR bằng SK hynix và H5AN8G8NCJR-XNC bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5AN8G8NDJR H5AN8G8NDJR - 8Gb DDR4 SDRAM 3200MT/s | SK hynix

H5AN8G8NDJR - 8Gb DDR4 SDRAM 3200MT/s | SK hynix

H5AN8G8NDJR ✓ Hoạt động
SK hynix
H5AN8G8NCJR-XNC H5AN8G8NCJR-XNC - 8Gb DDR4-3200 SDRAM, x8, FBGA-78 | SK hynix

H5AN8G8NCJR-XNC - 8Gb DDR4-3200 SDRAM, x8, FBGA-78 | SK hynix

H5AN8G8NCJR-XNC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5AN8G8NDJR H5AN8G8NCJR-XNC
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $30,69
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 8 Gb —
Tổ chức 1G x 8 1 Gb x 8
Tốc độ dữ liệu 3200 MT/s 3200 Mbps (DDR4-3200)
Supply Voltage (VDD) 1.2 V (1.14V to 1.26V) —
VDDQ 1.2 V —
VPP 2.5 V —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +95°C (Tc) 0 C to +85 C
Hộp FBGA-78 (7.5x11 mm) 78-ball FBGA, 7.5 mm x 11 mm
Latency CAS 22 (typical) —
tRCD 22 ns —
tRP 22 ns —
Burst Length 8 and 4 (with burst chop) —
Self-Refresh Current 30 mA (typical) —
Active Standby Current 60 mA (typical) —
RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Kích thước bộ nhớ — 8 Gbit
Clock Frequency — 1.6 GHz
Điện áp cung cấp — 1.14 V to 1.26 V (1.2 V nominal)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Giao diện — DDR4 (8-bit data interface)
Architecture — Bank-group based DDR4
Refresh — Auto self-refresh
Precharge — Auto precharge
On-Chip Termination — Dynamic ODT
Calibration — ZQ calibration, write leveling
Error Handling — CRC function
Reset — Asynchronous reset
Data Mask — Data mask function
Current - Operating — 39 mA
Current - Standby — 30 mA
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free / Halogen-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá