H5TC4G63MFR-PBA vs NT5CC256M16DP-DI So sánh

So sánh chi tiết song song của H5TC4G63MFR-PBA bằng SK hynix và NT5CC256M16DP-DI bằng Nanya Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5TC4G63MFR-PBA H5TC4G63MFR-PBA - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | SK hynix

H5TC4G63MFR-PBA - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | SK hynix

H5TC4G63MFR-PBA ✓ Hoạt động
Nanya Technology
NT5CC256M16DP-DI NT5CC256M16DP-DI - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | Nanya

NT5CC256M16DP-DI - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | Nanya

NT5CC256M16DP-DI ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5TC4G63MFR-PBA NT5CC256M16DP-DI
Thương hiệu SK hynix Nanya Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR3L SDRAM DDR3L SDRAM
Density 4 Gb 4Gb
Tổ chức 256M x 16 256M x 16
Supply Voltage (VDD/VDDQ) 1.35V (+0.100V/-0.067V) —
Tốc độ dữ liệu 1866 Mbps (PC3L-14900) 1600 Mbps/pin (800MHz)
Hộp 96-ball FBGA VFBGA-96
Number of Banks 8 8
Burst Length BL8, BL4 (with burst chop) 8, 4 (with burst chop)
CAS Latency (CL) Programmable —
CAS Write Latency (CWL) Programmable —
Additive Latency Programmable —
On-Die Termination (ODT) Yes —
ZQ Calibration Yes —
Write Leveling Yes —
Auto Self-Refresh Yes —
Temperature-Compensated Self-Refresh Yes —
Process Technology 30nm-class —
RoHS Compliant Yes (Lead-Free & Halogen-Free) —
Điện áp cung cấp — 1.35V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +95°C (industrial)
Latency CAS — 11, 12, 13 (programmable)
Giao diện — Differential clock (CK, CK#)
Refresh — Auto-refresh and self-refresh
On-Die Termination — Yes (ODT)
RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá