IAUC41N06S5N102ATMA1 vs IAUC41N06S5L So sánh
So sánh chi tiết song song của IAUC41N06S5N102ATMA1 bằng Infineon và IAUC41N06S5L bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IAUC41N06S5N102ATMA1 - 60V 47A 10.2mΩ OptiMOS 5 N-FET | Infineon
IAUC41N06S5N102ATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IAUC41N06S5N102ATMA1 | IAUC41N06S5L |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | Infineon Technologies |
| Part Family | OptiMOS 5 Power-Transistor | — |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 60 V | — |
| Continuous Drain Current (ID, Tc) | 47 A (Tj) | — |
| Power Dissipation (PD, Tc=25C) | 42 W | — |
| On-Resistance (RDS(on)) | 10.2 mΩ at VGS=10 V, ID=20 A | — |
| Gate-Source Threshold (VGS(th)) | 3.4 V (typical) | — |
| Total Gate Charge (QG) | 12.5 nC | — |
| Hộp | PG-TDSON-8-33 (SSO8) Surface Mount | TDSON-8 (PG-TDSON-8) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55C to +175C (junction) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Automotive Qualification | AEC-Q101 (per Infineon automotive MOSFET family) | AEC-Q101 |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Green Product) |
| Channel Polarity | N-Channel (single) | — |
| Part Number | — | IAUC41N06S5L |
| Technology | — | OptiMOS-5 trench MOSFET |
| Drain-Source Voltage (V<sub>DS</sub>) | — | 60 V |
| Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>) | — | [DATA_NEEDED: I_D max value] |
| R<sub>DS(on)</sub> at V<sub>GS</sub>=10 V | — | 10 mΩ typical |
| R<sub>DS(on)</sub> at V<sub>GS</sub>=4.5 V | — | [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5 V] |
| Gate Threshold Voltage (V<sub>GS(th)</sub>) | — | Logic-level (around 1.7 V typical) |
| Maximum Operating Junction Temperature | — | 175 °C |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | — | MSL1 (up to 260 °C peak reflow) |
| Channel Type | — | N-channel, Enhancement mode |
| Lead-Free | — | Yes |
| Gate-Source Voltage (V<sub>GS</sub>) max | — | [DATA_NEEDED: V_GS max absolute rating] |