IAUCN08S7N024ATMA1 vs IPTG025N15NM6ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUCN08S7N024ATMA1 bằng Infineon và IPTG025N15NM6ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUCN08S7N024ATMA1 IAUCN08S7N024ATMA1 - 80V 165A OptiMOS 7 N-Ch MOSFET | Infineon

IAUCN08S7N024ATMA1 - 80V 165A OptiMOS 7 N-Ch MOSFET | Infineon

IAUCN08S7N024ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPTG025N15NM6ATMA1 IPTG025N15NM6ATMA1 - 150V OptiMOS 6 N-Channel MOSFET | Infineon

IPTG025N15NM6ATMA1 - 150V OptiMOS 6 N-Channel MOSFET | Infineon

IPTG025N15NM6ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUCN08S7N024ATMA1 IPTG025N15NM6ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series Automotive OptiMOS 7 (80 V) —
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 80 V 150 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 165 A 264 A (pulsed)
Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) max 2.4 mOhm —
Gate-Source Voltage (VGS) max [DATA_NEEDED: VGS max rating] [DATA_NEEDED: VGS max rating]
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/min/max] —
Technology OptiMOS 7 trench OptiMOS 6 150 V (N-channel trench)
Hộp PG-TDSON-8-34 (8-pin, exposed pad) PG-HSOG-8-1 (TOLG)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C (typical automotive) -55 C to +175 C (typical for OptiMOS 6)
Tiêu hao điện năng (Ptot) [DATA_NEEDED: Ptot @ TC=25C] —
Automotive Qualification AEC-Q101 —
RoHS Compliance Compliant —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Typical Application 48 V automotive DC-DC, motor drive, load switch —
Polarity / Channel Type — N-Channel
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C — 26 A
Power Dissipation (PD) at TA=25C — 3.8 W
Power Dissipation (PD) at TC=25C — 395 W
On-State Resistance RDS(on) typ — 2.5 mOhm at VGS=10 V
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ — [DATA_NEEDED: VGS(th) value]
Total Gate Charge Qg typ — [DATA_NEEDED: Qg value]
Trạng thái RoHS — Compliant
MSL (Moisture Sensitivity Level) — MSL1 (per JEDEC J-STD-020)
Solder Joint Reliability — Excellent - 30% smaller footprint than D2PAK

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá