IAUCN08S7N024TATMA1 vs IAUCN10S7L290TATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUCN08S7N024TATMA1 bằng Infineon và IAUCN10S7L290TATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUCN08S7N024TATMA1 IAUCN08S7N024TATMA1 - 80V 2.44mΩ OptiMOS 7 Auto MOSFET | Infineon

IAUCN08S7N024TATMA1 - 80V 2.44mΩ OptiMOS 7 Auto MOSFET | Infineon

IAUCN08S7N024TATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUCN10S7L290TATMA1 IAUCN10S7L290TATMA1 - 100V 27A OptiMOS 7 Auto MOSFET | Infineon

IAUCN10S7L290TATMA1 - 100V 27A OptiMOS 7 Auto MOSFET | Infineon

IAUCN10S7L290TATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUCN08S7N024TATMA1 IAUCN10S7L290TATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS 7 —
FET Type N-Channel —
Technology MOSFET (Metal Oxide Semiconductor) —
Drain-Source Voltage (Vds) 80 V —
Continuous Drain Current (Id) at Tj 165 A —
Power Dissipation (Pd) at Tc 157 W —
Rds(on) Max at Vgs=10V 2.44 mOhm —
Hộp / Vỏ PG-LHDSO-10-1 (SSO10T, 5x7 mm²) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cooling Top-side cooled —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Automotive Qualification AEC-Q101 AEC-Q100 qualified
Trạng thái RoHS Compliant —
Gate Threshold (Vgs(th)) [DATA_NEEDED: Vgs(th) typical] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg typ] [DATA_NEEDED: Qg typical]
Input Capacitance (Ciss) [DATA_NEEDED: Ciss typ] —
Product Family — OptiMOS™ 7
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) — 100 V
Gate-Source Voltage (VGS) — [DATA_NEEDED: VGS max rating]
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C — 27 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: IDM pulse rating]
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 28.6 mΩ
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=4.5V — [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5 V]
Power Dissipation (PD) at TC=25°C — 45 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 °C to +175 °C
Hộp — PG-LHDSO-10-1 (SSO10T 5x7 mm) - top-side cooled
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)
RoHS Compliance — Compliant
Lead-Free — Yes
Avalanche Rated — Yes
ESD Protection — HBM Class 1C (per Infineon datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá