IAUCN10S5L110TATMA1 vs IAUCN08S7N024TATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUCN10S5L110TATMA1 bằng Infineon và IAUCN08S7N024TATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUCN10S5L110TATMA1 IAUCN10S5L110TATMA1 - 100V 61A OptiMOS 5 N-Ch MOSFET | Infineon

IAUCN10S5L110TATMA1 - 100V 61A OptiMOS 5 N-Ch MOSFET | Infineon

IAUCN10S5L110TATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUCN08S7N024TATMA1 IAUCN08S7N024TATMA1 - 80V 2.44mΩ OptiMOS 7 Auto MOSFET | Infineon

IAUCN08S7N024TATMA1 - 80V 2.44mΩ OptiMOS 7 Auto MOSFET | Infineon

IAUCN08S7N024TATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUCN10S5L110TATMA1 IAUCN08S7N024TATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS 5 OptiMOS 7
Technology N-Channel MOSFET, Trench, Logic Level MOSFET (Metal Oxide Semiconductor)
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V —
Continuous Drain Current (ID) at Tj 61 A —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 11.3 mΩ —
Gate-Source Voltage (VGS) [DATA_NEEDED: gate-source voltage rating] —
Power Dissipation (PD) at Tc 88 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +175 °C —
Storage Temperature [DATA_NEEDED: storage temperature] —
Hộp PG-LHDSO-10-1 (SSO10T 5x7), Top-Side Cooled —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL MSL1 (260°C peak reflow) —
Avalanche Rated 100% Avalanche Tested —
Automotive Qualification AEC-Q101 Extended Qualification AEC-Q101
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
FET Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (Vds) — 80 V
Continuous Drain Current (Id) at Tj — 165 A
Power Dissipation (Pd) at Tc — 157 W
Rds(on) Max at Vgs=10V — 2.44 mOhm
Hộp / Vỏ — PG-LHDSO-10-1 (SSO10T, 5x7 mm²)
Cooling — Top-side cooled
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Gate Threshold (Vgs(th)) — [DATA_NEEDED: Vgs(th) typical]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg typ]
Input Capacitance (Ciss) — [DATA_NEEDED: Ciss typ]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá