IAUT300N08S5N014ATMA1 vs IAUT300N08S5N011ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUT300N08S5N014ATMA1 bằng Infineon và IAUT300N08S5N011ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUT300N08S5N014ATMA1 IAUT300N08S5N014ATMA1 - 80V 300A 1.4mΩ N-Ch MOSFET | Infineon

IAUT300N08S5N014ATMA1 - 80V 300A 1.4mΩ N-Ch MOSFET | Infineon

IAUT300N08S5N014ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUT300N08S5N011ATMA1 IAUT300N08S5N011ATMA1 - 80V N-Ch 1.1mOhm Automotive MOSFET

IAUT300N08S5N011ATMA1 - 80V N-Ch 1.1mOhm Automotive MOSFET

IAUT300N08S5N011ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUT300N08S5N014ATMA1 IAUT300N08S5N011ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel, Enhancement Mode N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) 80 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C 300 A (DC) —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: IDM] —
Gate-Source Voltage (VGS) Max ±20 V (typ) —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th)] —
On-Resistance RDS(on) typ @ VGS=10V 1.4 mΩ —
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V [DATA_NEEDED: RDS(on) max] —
Power Dissipation PD @ TC=25°C 300 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +175 °C —
Hộp PG-HSOF-8-1 (8-pin + tab, Surface Mount) PG-HSOF-8-1 (TOLL 10x12 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
MSL (Moisture Sensitivity Level) MSL1 (unlimited floor life at ≤30 °C / 85 % RH) —
Peak Reflow Temperature 260 °C —
Automotive Qualification AEC-Q101 —
Avalanche Tested 100 % (per Infineon datasheet) —
RoHS Compliance Compliant (Green Product) —
Technology Family OptiMOS 5 (Infineon) —
Technology — OptiMOS 5 (trench MOSFET)
Drain-Source Voltage (V_DS) — 80 V
Continuous Drain Current (I_D, T_C=25C) — 300 A
Pulsed Drain Current (I_DM) — 410 A (Tj)
R_DS(on) max — 1.10 mOhm at V_GS=10 V
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) — 3.8 V
Total Gate Charge (Q_g) — 231 nC at V_GS=10 V
Input Capacitance (C_iss) — 16.25 nF
Output Capacitance (C_oss) — 2.6 nF
Reverse Transfer Capacitance (C_rss) — 130 pF
Power Dissipation (P_D) — 375 W at T_C=25C
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +175C
Cấp MSL — 1
Qualification — Automotive (AEC-Q101)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá