IMT40R011M2HXTMA1 vs ISC011N04NM7VATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IMT40R011M2HXTMA1 bằng Infineon và ISC011N04NM7VATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IMT40R011M2HXTMA1 IMT40R011M2HXTMA1 - 400V 11mΩ CoolSiC™ G2 SiC MOSFET | Infineon

IMT40R011M2HXTMA1 - 400V 11mΩ CoolSiC™ G2 SiC MOSFET | Infineon

IMT40R011M2HXTMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISC011N04NM7VATMA1 ISC011N04NM7VATMA1 - 40V 1.1mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

ISC011N04NM7VATMA1 - 40V 1.1mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

ISC011N04NM7VATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IMT40R011M2HXTMA1 ISC011N04NM7VATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Family CoolSiC™ MOSFET 400 V G2 —
Drain-Source Voltage (VDS) 400 V 40 V
On-Resistance RDS(on), typ 11 mΩ —
Continuous Drain Current (Ta, 25 °C) 13.4 A —
Continuous Drain Current (Tc, case) 144 A —
Power Dissipation (Ta) 3.8 W —
Power Dissipation (Tc) 429 W —
Gate Threshold Voltage VGS(th) 4.5 V (typ, benchmark) —
Recommended Gate Drive Voltage 0 V to 18 V —
Technology Silicon Carbide (SiC) Trench MOSFET Trench MOSFET, silicon
Hộp PG-HSOF-8-2 (surface mount) PG-TDSON-8 (source-down)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Avalanche Rating 100 % avalanche tested —
Body Diode Fast body diode, low Qfr —
Interconnection Technology XT (best-in-class thermal) —
Compliance RoHS compliant (per Infineon product page) —
Product Family — OptiMOS 7 Power-Transistor
FET Type — N-Channel
Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C — 38 A
Continuous Drain Current (ID) at TC — 256 A
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 1.1 mΩ
Power Dissipation (TA) — 3 W
Power Dissipation (TC) — 136 W
Gate Threshold Voltage (Vth) — Up to 3.2 V
Short-Circuit Withstand — Yes (current-limited)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 °C to +175 °C (TJ)
RoHS Compliance — Compliant (per Infineon product page)
Cấp MSL — MSL 1 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá