IPA60R190C6XKSA1 vs IPP60R190P6XKSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPA60R190C6XKSA1 bằng Infineon và IPP60R190P6XKSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPA60R190C6XKSA1 IPA60R190C6XKSA1 - 600V 20.2A CoolMOS C6 N-MOSFET | Infineon

IPA60R190C6XKSA1 - 600V 20.2A CoolMOS C6 N-MOSFET | Infineon

IPA60R190C6XKSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPP60R190P6XKSA1 IPP60R190P6XKSA1 - 600V CoolMOS P6 N-Channel MOSFET | Infineon

IPP60R190P6XKSA1 - 600V CoolMOS P6 N-Channel MOSFET | Infineon

IPP60R190P6XKSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPA60R190C6XKSA1 IPP60R190P6XKSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family CoolMOS C6 CoolMOS P6
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 600 V 600 V
Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) 20.2 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Power Dissipation (PD, Tc=25C) 34 W —
On-State Resistance (RDS(on)) 190 mOhm at VGS=10V, ID=9.5A —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 3.5 V —
Gate Charge (Qg, typ) [DATA_NEEDED: Qg typ] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C -55C to +150C (junction)
Hộp PG-TO220-FP (TO-220 FullPAK, 3+tab) PG-TO220-3 (through-hole)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Tab Isolation Fully isolated (4 kV) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Technology — Superjunction (SJ) MOSFET
Channel Type — N-Channel
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C — 20.2 A
On-Resistance RDS(on) max at 25C — 190 mOhm
Total Power Dissipation (Ptot) at Tc=25C — 151 W
Gate Drive Voltage (typical) — 10 V
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — Not applicable (through-hole)
Product Variant — XKSA1 (industrial grade, tube pack)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá