IPA60R190C6XKSA1 vs IPW60R080P7XKSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPA60R190C6XKSA1 bằng Infineon và IPW60R080P7XKSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPA60R190C6XKSA1 IPA60R190C6XKSA1 - 600V 20.2A CoolMOS C6 N-MOSFET | Infineon

IPA60R190C6XKSA1 - 600V 20.2A CoolMOS C6 N-MOSFET | Infineon

IPA60R190C6XKSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPW60R080P7XKSA1 IPW60R080P7XKSA1 - 600V CoolMOS P7 N-Channel MOSFET | Infineon

IPW60R080P7XKSA1 - 600V CoolMOS P7 N-Channel MOSFET | Infineon

IPW60R080P7XKSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPA60R190C6XKSA1 IPW60R080P7XKSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family CoolMOS C6 CoolMOS P7
Kiểu transitor N-Channel MOSFET N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 600 V 600 V
Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) 20.2 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Power Dissipation (PD, Tc=25C) 34 W —
On-State Resistance (RDS(on)) 190 mOhm at VGS=10V, ID=9.5A —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 3.5 V —
Gate Charge (Qg, typ) [DATA_NEEDED: Qg typ] [DATA_NEEDED: Qg value]
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C -55 C to +150 C (junction)
Hộp PG-TO220-FP (TO-220 FullPAK, 3+tab) PG-TO247-3 (TO-247, 3-pin through-hole)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Tab Isolation Fully isolated (4 kV) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Continuous Drain Current (ID, Tc) — 37 A
Power Dissipation (PD, Tc) — 129 W
RDS(on) (typ) — 69 mΩ at VGS = 10 V
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) — 3.5 V (typ, per datasheet family)
Rise Time / Fall Time (tr/tf) — [DATA_NEEDED: tr/tf value]
Packaging — Tube (XKSA1 ordering suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá