IPB17N25S3100ATMA1 vs BSC027N04LSGATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB17N25S3100ATMA1 bằng Infineon và BSC027N04LSGATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB17N25S3100ATMA1 IPB17N25S3100ATMA1 - 250V 17A N-Channel MOSFET | Infineon

IPB17N25S3100ATMA1 - 250V 17A N-Channel MOSFET | Infineon

IPB17N25S3100ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC027N04LSGATMA1 BSC027N04LSGATMA1 - 40V 100A 2.7mΩ OptiMOS 3 N-MOSFET | Infineon

BSC027N04LSGATMA1 - 40V 100A 2.7mΩ OptiMOS 3 N-MOSFET | Infineon

BSC027N04LSGATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB17N25S3100ATMA1 BSC027N04LSGATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Number IPB17N25S3100ATMA1 —
Kiểu transitor N-Channel Enhancement Mode MOSFET N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 250 V 40 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc 17 A —
Pulsed Drain Current (IDM) 64 A [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) 100 mOhm max @ VGS = 10 V —
Typical RDS(on) 19.3 mOhm (manufacturer trench-technology figure, per datasheet collateral) —
Gate-Source Voltage (VGS) +/-20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 4 V —
Total Gate Charge (Qg) 19 nC @ VGS = 10 V —
Input Capacitance (Ciss) 1.5 nF —
Output Capacitance (Coss) 23 pF —
Reverse Transfer Capacitance (Crss) 625 pF —
Power Dissipation (PD) 107 W at Tc = 25 C —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C -55°C to +150°C
Hộp PG-TO263-3-2 (D2PAK-2) PG-TDSON-8-1 (SuperSO8 5x6)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
MSL (Moisture Sensitivity Level) MSL1 (up to 260 C peak reflow) —
AEC-Q101 Qualification Qualified (automotive grade) —
Avalanche Rated 100% avalanche tested —
Trạng thái RoHS Compliant (Green Product) Compliant
Product Family — OptiMOS 3
Gate-Source Voltage (VGS) max — ±20 V
Continuous Drain Current (ID) at Ta=25°C — 24 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25°C — 100 A
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 2.7 mΩ
Power Dissipation (Ta=25°C) — 2.5 W
Tiêu hao điện năng (TC=25°C) — 83 W
Technology — OptiMOS 3 (Trench)
Cấp MSL — 1
Đông trùng haogen — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá