IPB180P04P4L02ATMA2 vs IPD30N08S2L21ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB180P04P4L02ATMA2 bằng Infineon và IPD30N08S2L21ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB180P04P4L02ATMA2 IPB180P04P4L02ATMA2 - 40V P-Channel 180A OptiMOS-P2 MOSFET | Infineon

IPB180P04P4L02ATMA2 - 40V P-Channel 180A OptiMOS-P2 MOSFET | Infineon

IPB180P04P4L02ATMA2 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD30N08S2L21ATMA1 IPD30N08S2L21ATMA1 - 75V 30A N-Ch OptiMOS MOSFET DPAK | Infineon

IPD30N08S2L21ATMA1 - 75V 30A N-Ch OptiMOS MOSFET DPAK | Infineon

IPD30N08S2L21ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB180P04P4L02ATMA2 IPD30N08S2L21ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS-P2 OptiMOS
Kiểu transitor P-Channel MOSFET N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V 75 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc 180 A —
Power Dissipation (PD) at Tc 150 W —
On-State Resistance RDS(on) max 2.4 mOhm at VGS = -10 V (per Infineon product page) —
Gate-Source Voltage (VGS) [DATA_NEEDED: VGS max rating] —
Gate Threshold Voltage VGS(th) [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/min/max] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C (junction) -55C to +175C
Hộp PG-TO263-7-3 (D2PAK-6, 7-pin) PG-TO252-3-11 (DPAK-2)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 7 (6 + tab) 3 (Drain tab + Gate + Source)
Automotive Qualification AEC-Q101 AEC-Q101 qualified
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1
Trạng thái RoHS Compliant (per Infineon product page) Compliant
Tab Connection Drain —
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C — 30 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
On-State Resistance (RDS(on)) at VGS=10 V — 26 milliohm (typ)
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — Logic-level (L series)
Gate Charge (Qg) typ — 56 nC
Power Dissipation (PD) at Tc=25C — 136 W
Maximum Junction Temperature — +175C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá