IPC100N04S51R7ATMA1 vs IPD80R280P7ATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPC100N04S51R7ATMA1 bằng Infineon và IPD80R280P7ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPC100N04S51R7ATMA1 | IPD80R280P7ATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | Infineon Technologies |
| Series | OptiMOS-5 | — |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET, Enhancement Mode | N-Channel MOSFET |
| Drain-Source Voltage VDS | 40 V | — |
| Continuous Drain Current ID | 100 A (at TC) | — |
| Pulsed Drain Current IDM | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] | — |
| Gate-Source Voltage VGS | [DATA_NEEDED: VGS max rating] | — |
| Gate Threshold Voltage VGS(th) | [DATA_NEEDED: VGS(th) value] | — |
| On-Resistance RDS(on) | [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10V] | — |
| Total Gate Charge Qg | [DATA_NEEDED: total gate charge] | — |
| Power Dissipation PD | 115 W (at TC) | — |
| Thermal Resistance RthJC | 1.3 K/W | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55 °C to +175 °C | -55C to +150C |
| Hộp | PG-TDSON-8-34 (SS08 leadless) | PG-TO252-3 (DPAK) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | MSL1 (260 °C peak reflow) | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| AEC-Q101 Qualified | Yes | — |
| Avalanche Tested | 100% tested | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green Product) | Compliant |
| Built-in Body Diode | Yes | — |
| Product Family | — | CoolMOS P7 |
| Technology | — | Superjunction (CoolMOS P7) |
| Drain-Source Voltage (V_DS) | — | 800 V |
| Continuous Drain Current (I_D, Tc) | — | 17 A |
| R_DS(on) max at V_GS=10V | — | 280 mOhm |
| Power Dissipation (P_D, Tc) | — | 101 W |
| Gate-Source Voltage (V_GS) max | — | [DATA_NEEDED: V_GS max rating] |
| ESD Protection | — | Integrated (per datasheet) |
| Lead-Free | — | Yes |