IPD028N06NF2SATMA1 vs IPD50N06S409ATMA2 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPD028N06NF2SATMA1 bằng Infineon và IPD50N06S409ATMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IPD028N06NF2SATMA1 - 60V 139A 2.85mΩ OptiMOS N-MOSFET | Infineon
IPD028N06NF2SATMA1 ✓ Hoạt độngInfineon
IPD50N06S409ATMA2 - 60V 50A 9mΩ OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon
IPD50N06S409ATMA2 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPD028N06NF2SATMA1 | IPD50N06S409ATMA2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Part Number | IPD028N06NF2SATMA1 | — |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET | — |
| Technology Family | OptiMOS 5 60V | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) max | 60 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C | 24 A | — |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C | 139 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] | — |
| On-Resistance RDS(on) typ @ VGS=10V | 2.85 mΩ | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | [DATA_NEEDED: VGS max] | [DATA_NEEDED: VGS max rating] |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) typ | [DATA_NEEDED: VGS(th) typ] | — |
| Power Dissipation at TA=25°C | 3 W | — |
| Power Dissipation at TC=25°C | 150 W | — |
| Khoảng nhiệt độ mối nối hoạt động | -55 C to +175 C | — |
| Hộp | PG-TO252-3 (DPAK) | PG-TO252-3-11 (DPAK) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Số chân | 3 (Gate, Drain-tab, Source) | 3 (2 + Tab) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | 1 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Packing | Tape & Reel (T&R) | — |
| Technology | — | N-Channel MOSFET (OptiMOS) |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 60 V |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc | — | 50 A |
| On-Resistance R<sub>DS(on)</sub> max at VGS=10V | — | 9 mΩ |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] |
| Total Gate Charge (Qg) | — | [DATA_NEEDED: Qg typical] |
| Power Dissipation (Pd) at Tc | — | 71 W |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55 °C to +175 °C |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q101 |
| Lead-Free / Halogen-Free | — | [DATA_NEEDED] |