IPD053N06NATMA1 vs IPC100N04S51R7ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD053N06NATMA1 bằng Infineon và IPC100N04S51R7ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD053N06NATMA1 IPD053N06NATMA1 - 60V 45A N-Ch OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

IPD053N06NATMA1 - 60V 45A N-Ch OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

IPD053N06NATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPC100N04S51R7ATMA1 IPC100N04S51R7ATMA1 - 40V 100A OptiMOS-5 N-FET | Infineon

IPC100N04S51R7ATMA1 - 40V 100A OptiMOS-5 N-FET | Infineon

IPC100N04S51R7ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD053N06NATMA1 IPC100N04S51R7ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Series OptiMOS 5 60V —
Transistor Polarity N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 60 V —
Gate-Source Voltage (VGS) +/- 20 V —
Continuous Drain Current (ID, Tc) 45 A —
Continuous Drain Current (ID, Ta) 18 A —
On-State Resistance (RDS(on), max) 5.3 mOhm @ VGS=10V —
Power Dissipation (Tc) 83 W —
Power Dissipation (Ta) 3 W —
Hộp PG-TO252-3 (DPAK-2), Surface Mount PG-TDSON-8-34 (SS08 leadless)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C (Tj) [DATA_NEEDED: precise operating range min/max from datasheet] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Green Product)
Technology OptiMOS 5 trench MOSFET —
Series — OptiMOS-5
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET, Enhancement Mode
Drain-Source Voltage VDS — 40 V
Continuous Drain Current ID — 100 A (at TC)
Pulsed Drain Current IDM — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Gate-Source Voltage VGS — [DATA_NEEDED: VGS max rating]
Gate Threshold Voltage VGS(th) — [DATA_NEEDED: VGS(th) value]
On-Resistance RDS(on) — [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10V]
Total Gate Charge Qg — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Power Dissipation PD — 115 W (at TC)
Thermal Resistance RthJC — 1.3 K/W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 °C to +175 °C
Cấp MSL — MSL1 (260 °C peak reflow)
AEC-Q101 Qualified — Yes
Avalanche Tested — 100% tested
Built-in Body Diode — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá