IPD100N04S402ATMA1 vs IRF3205STRLPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD100N04S402ATMA1 bằng Infineon và IRF3205STRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD100N04S402ATMA1 IPD100N04S402ATMA1 - 40V 100A Automotive N-MOSFET | Infineon

IPD100N04S402ATMA1 - 40V 100A Automotive N-MOSFET | Infineon

IPD100N04S402ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IRF3205STRLPBF IRF3205STRLPBF - 55V 110A N-Ch HEXFET MOSFET | Infineon

IRF3205STRLPBF - 55V 110A N-Ch HEXFET MOSFET | Infineon

IRF3205STRLPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD100N04S402ATMA1 IRF3205STRLPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Channel Type N-channel —
Operating Mode Enhancement mode —
Drain-Source Voltage 40 V —
Continuous Drain Current 100 A at Tc —
Power Dissipation 150 W at Tc —
On-Resistance 4.0 mΩ —
Configuration Single MOSFET with built-in diode —
Hộp PG-TO252-3-313 surface-mount DPAK TO-263-3 (D2PAK)
Số chân 3 pins plus tab —
Automotive Qualification AEC-Q101 qualified —
Avalanche Testing 100% avalanche tested —
Minimum Operating Temperature -55°C —
Maximum Operating Temperature 175°C —
Peak Reflow Temperature 260°C —
Moisture Sensitivity Level MSL1 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Package Body Material Plastic/epoxy —
JEDEC Package Code TO-252 —
Gate Charge [DATA_NEEDED: gate charge] —
Điện áp mức ngưỡng cửa [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] —
Reverse-Biased Safe Operating Area [DATA_NEEDED: SOA data] —
Polarity — N-Channel
MOSFET Operating Mode — Enhancement
Drain-Source Voltage (Vdss) — 55 V
Continuous Drain Current (Id) @ Tc=25°C — 110 A
Pulsed Drain Current (Idm) — 390 A
Static Drain-Source On-Resistance (Rds(on)) — 8 mΩ max @ Vgs=10V
Gate-Source Threshold Voltage (Vgs(th)) — 2.0 V to 4.0 V
Total Gate Charge (Qg) — 97.3 nC typical
Power Dissipation (Pd) @ Tc=25°C — 200 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 °C to +175 °C (Tj)
Lead-Free / RoHS Status — Lead-Free / RoHS Compliant (PBF suffix)
Technology — HEXFET (advanced process)
Packaging — Tape & Reel (STRL)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá