IPD380P06NMATMA1 vs IRFR5305TRPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IPD380P06NMATMA1 bằng Infineon và IRFR5305TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPD380P06NMATMA1 | IRFR5305TRPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Polarity / Channel Type | P-Channel | — |
| Drain-Source Voltage V(BR)DSS | 60 V | — |
| Trực流连续电流 (TC=25°C) | 35 A | — |
| Power Dissipation (Tc) | 125 W | — |
| Technology | OptiMOS P-channel trench | HEXFET (IR MOSFET) |
| Hộp | PG-TO252-3 (DPAK), surface mount | TO-252AA (DPAK) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 C to +150 C (junction) | -55 C to +175 C |
| Gate Drive | Logic-level compatible | — |
| Avalanche Rated | Yes (per manufacturer datasheet) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Pb-free PBF suffix) |
| Cấp MSL | 1 | 1 |
| Target Applications | Reverse-polarity protection, load switch, BMS, high-side switch | — |
| Lead-Free | Yes | — |
| Automotive Qualified | Not specified in provided data [DATA_NEEDED: AEC-Q100 grade] | — |
| Polarity | — | P-Channel |
| Drain-Source Voltage (VDS) Max | — | -55 V |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25C | — | 31 A |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=100C | — | [DATA_NEEDED: ID at TC=100C] |
| On-Resistance (RDS(on)) Max at VGS=-10V | — | 65 mOhm |
| Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) | — | -2 V to -4 V |
| Gate Charge (Qg) Typ | — | [DATA_NEEDED: Qg typ] |
| Power Dissipation (PD) at TC=25C | — | 110 W |
| Single-Pulse Avalanche Energy (EAS) | — | 270 mJ |
| Lead-Free Finish | — | Yes (PBF suffix) |