IPD50N03S4L06ATMA1 vs BSZ031NE2LS5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD50N03S4L06ATMA1 bằng Infineon và BSZ031NE2LS5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD50N03S4L06ATMA1 IPD50N03S4L06ATMA1 - 30V 50A N-Ch OptiMOS | Infineon

IPD50N03S4L06ATMA1 - 30V 50A N-Ch OptiMOS | Infineon

IPD50N03S4L06ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSZ031NE2LS5ATMA1 BSZ031NE2LS5ATMA1 - 25V N-Ch 3.1mOhm OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

BSZ031NE2LS5ATMA1 - 25V N-Ch 3.1mOhm OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

BSZ031NE2LS5ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD50N03S4L06ATMA1 BSZ031NE2LS5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel, Enhancement Mode —
Drain-Source Voltage (V_DS) 30 V —
Continuous Drain Current (I_D, Tc) 50 A —
On-State Resistance (R_DS(on) max) 5.5 mOhm at V_GS = 10 V —
Gate Threshold Voltage (V_GS(th) typ) 2.2 V —
Total Gate Charge (Q_g) 31 nC at V_GS = 10 V —
Input Capacitance (C_iss) 2.33 nF —
Output Capacitance (C_oss) 600 pF —
Reverse Transfer Capacitance (C_rss) 34 pF —
Power Dissipation (P_D) 56 W at Tc = 25 C —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 C to +175 C -55 C to +150 C
Hộp PG-TO252-3-11 (DPAK), 3-pin (2 + tab), surface mount PG-TSDSON-8-FL (PQFN 3.3 x 3.3 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL MSL1 (up to 260 C peak reflow) [DATA_NEEDED: MSL]
Automotive Qualification AEC-Q101 —
Avalanche Rating 100% Avalanche Tested —
Trạng thái RoHS Compliant (Green Package) Compliant
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Number — BSZ031NE2LS5ATMA1
Technology / Platform — OptiMOS 5 25V/30V N-channel trench MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) max — 25 V
Gate-Source Voltage (VGS) max — [DATA_NEEDED: VGS max]
Continuous Drain Current (ID) at Ta=25C — 19 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C — 40 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: IDM]
RDS(on) max @ VGS=10 V — 3.1 mOhm
RDS(on) typical @ VGS=4.5 V — [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V]
Power Dissipation at Ta=25C — 2.1 W
Power Dissipation at Tc=25C — 30 W
Lead-Free — Yes
Đông trùng haogen — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá