IPD50R399CPATMA1 vs IPD50N06S409ATMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD50R399CPATMA1 bằng Infineon và IPD50N06S409ATMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD50R399CPATMA1 IPD50R399CPATMA1 - 500V N-Ch CoolMOS CP, 9A DPAK | Infineon

IPD50R399CPATMA1 - 500V N-Ch CoolMOS CP, 9A DPAK | Infineon

IPD50R399CPATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD50N06S409ATMA2 IPD50N06S409ATMA2 - 60V 50A 9mΩ OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

IPD50N06S409ATMA2 - 60V 50A 9mΩ OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

IPD50N06S409ATMA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD50R399CPATMA1 IPD50N06S409ATMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Family CoolMOS CP —
Channel Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (V_DS) 500 V —
Continuous Drain Current (I_D, Tc) 9 A —
Power Dissipation (P_D, Tc) 83 W —
On-Resistance (R_DS(on), typ) 0.399 ohm —
Hộp PG-TO252-3-313 (DPAK) PG-TO252-3-11 (DPAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology CoolMOS CP (superjunction) N-Channel MOSFET (OptiMOS)
Số chân 3 (Gate, Drain, Source) 3 (2 + Tab)
Lead Free / RoHS ROHS3 Compliant —
Configuration Single —
Operating Mode Enhancement-mode —
Datasheet Series IPD50R399CP —
Drain-Source Voltage (VDS) — 60 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 50 A
On-Resistance R<sub>DS(on)</sub> max at VGS=10V — 9 mΩ
Gate-Source Voltage (VGS) max — [DATA_NEEDED: VGS max rating]
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg typical]
Power Dissipation (Pd) at Tc — 71 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 °C to +175 °C
Automotive Qualification — AEC-Q101
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free / Halogen-Free — [DATA_NEEDED]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá