IPD50R399CPATMA1 vs IPD65R380E6ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD50R399CPATMA1 bằng Infineon và IPD65R380E6ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD50R399CPATMA1 IPD50R399CPATMA1 - 500V N-Ch CoolMOS CP, 9A DPAK | Infineon

IPD50R399CPATMA1 - 500V N-Ch CoolMOS CP, 9A DPAK | Infineon

IPD50R399CPATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD65R380E6ATMA1 IPD65R380E6ATMA1 - 650V CoolMOS E6 MOSFET 380mΩ 10.6A | Infineon

IPD65R380E6ATMA1 - 650V CoolMOS E6 MOSFET 380mΩ 10.6A | Infineon

IPD65R380E6ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD50R399CPATMA1 IPD65R380E6ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family CoolMOS CP —
Channel Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (V_DS) 500 V 650 V
Continuous Drain Current (I_D, Tc) 9 A —
Power Dissipation (P_D, Tc) 83 W —
On-Resistance (R_DS(on), typ) 0.399 ohm —
Hộp PG-TO252-3-313 (DPAK) PG-TO252-3 (DPAK), surface mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology CoolMOS CP (superjunction) Superjunction (CoolMOS™)
Số chân 3 (Gate, Drain, Source) —
Lead Free / RoHS ROHS3 Compliant —
Configuration Single —
Operating Mode Enhancement-mode —
Datasheet Series IPD50R399CP —
Series — CoolMOS™ E6
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Continuous Drain Current (I_D) at T_C — 10.6 A
R_DS(on) max at V_GS=10V — 380 mΩ
R_DS(on) test conditions — 3.2 A, 10 V
Gate-Source Voltage (V_GS) max — ±20 V
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) — 3.5 V typ
Gate Charge (Q_G) — 39 nC at 10 V
Input Capacitance (C_iss) — 710 pF at 100 V
Power Dissipation (P_D) at T_C — 83 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 °C to +150 °C
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá