IPD60R1K0PFD7SAUMA1 vs IPD600N25N3GATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD60R1K0PFD7SAUMA1 bằng Infineon và IPD600N25N3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD60R1K0PFD7SAUMA1 IPD60R1K0PFD7SAUMA1 - 600V 1Ω CoolMOS PFD7 | Infineon | DPAK

IPD60R1K0PFD7SAUMA1 - 600V 1Ω CoolMOS PFD7 | Infineon | DPAK

IPD60R1K0PFD7SAUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD600N25N3GATMA1 IPD600N25N3GATMA1 - 250V 25A OptiMOS 3 N-MOSFET DPAK | Infineon

IPD600N25N3GATMA1 - 250V 25A OptiMOS 3 N-MOSFET DPAK | Infineon

IPD600N25N3GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD60R1K0PFD7SAUMA1 IPD600N25N3GATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology CoolMOS PFD7 Superjunction (SJ) MOSFET OptiMOS 3 trench MOSFET
Polarity / Channel Type N-Channel Enhancement Mode —
Drain-Source Voltage (VDS) 600 V 250 V
Continuous Drain Current (ID) at TC 4.7 A —
Power Dissipation (PD) at TC 26 W —
Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) 1 Ω @ VGS=10V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) ±20 V (max gate-source) —
Gate Charge (QG) 6 nC @ VGS=10V —
Output Capacitance (Coss) 230 pF @ 400 V —
Hộp PG-TO252-3 (DPAK, 2 leads + tab, SC-63) PG-TO252-3 (DPAK), 3-pin (2+Tab), surface mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (Tape & Reel)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (TJ) —
Gate Drive Voltage (recommended) 10 V (full enhancement) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Series CoolMOS PFD7 consumer / superjunction —
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Series — OptiMOS 3
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 25 A
Power Dissipation (PD) at Tc — 136 W
On-Resistance RDS(on) max — 60 mOhm at VGS = 10 V
Điện áp mức ngưỡng cửa — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max]
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +175 C
Lead Plating — Pb-free
RoHS Compliance — Compliant
Đông trùng haogen — Yes, per IEC 61249-2-21
JEDEC Qualification — Qualified for target application

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá