IPD60R600PFD7SAUMA1 vs IAUCN10S5L280DATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD60R600PFD7SAUMA1 bằng Infineon và IAUCN10S5L280DATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD60R600PFD7SAUMA1 IPD60R600PFD7SAUMA1 - 600V 6A 600mΩ CoolMOS PFD7 MOSFET | Infineon

IPD60R600PFD7SAUMA1 - 600V 6A 600mΩ CoolMOS PFD7 MOSFET | Infineon

IPD60R600PFD7SAUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUCN10S5L280DATMA1 IAUCN10S5L280DATMA1 - 100V Dual N-Ch OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

IAUCN10S5L280DATMA1 - 100V Dual N-Ch OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

IAUCN10S5L280DATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD60R600PFD7SAUMA1 IAUCN10S5L280DATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series CoolMOS PFD7 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Technology Superjunction (CoolMOS) OptiMOS 5 Trench MOSFET
Drain-Source Voltage (V_DS) 600 V —
Continuous Drain Current (I_D) 6 A (Tc) —
R_DS(on) Max 600 mΩ @ V_GS = 10 V, I_D = 1.7 A —
Total Gate Charge (Q_g) 8.5 nC —
Output Capacitance (C_oss) 8 pF @ 400 V —
Power Dissipation (P_D) 31 W (Tc) —
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) 3.5 V (typ) —
Hộp PG-TO252-3 (DPAK) PG-TDSON-8-61 (SSO8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -55°C to +150°C (Tj) —
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) 1
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Reel Quantity 2500 —
Product Family — OptiMOS 5
Configuration — Dual N-Channel MOSFET Array
Drain-Source Voltage (Vds) — 100 V
Continuous Drain Current (Id) at Tj — 23 A
Power Dissipation (Pd) at Tc — 38 W
Automotive Qualified — Yes (AEC-Q101, IAU prefix)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +175C (junction)
Số chân — 8
Packing — Tape & Reel (T&R)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá