IPD80R1K4P7ATMA1 vs IPD80R2K4P7ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD80R1K4P7ATMA1 bằng Infineon và IPD80R2K4P7ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD80R1K4P7ATMA1 IPD80R1K4P7ATMA1 - 800V CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPD80R1K4P7ATMA1 - 800V CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPD80R1K4P7ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD80R2K4P7ATMA1 IPD80R2K4P7ATMA1 - 800V CoolMOS P7 2.5A N-Channel MOSFET | Infineon

IPD80R2K4P7ATMA1 - 800V CoolMOS P7 2.5A N-Channel MOSFET | Infineon

IPD80R2K4P7ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD80R1K4P7ATMA1 IPD80R2K4P7ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series CoolMOS P7 CoolMOS P7
Technology N-Channel Superjunction MOSFET (Metal Oxide), Superjunction
Drain-Source Voltage (VDS) 800 V —
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C 4 A —
On-Resistance (RDS(on)) typ/max 1.2 ohm typ / 1.4 ohm max —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 3.5 V (typ) —
Gate Charge (Qg) typ [DATA_NEEDED: Qg value] —
Tiêu hao điện năng (Ptot) 32 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +150C —
Hộp PG-TO252-2 (DPAK) PG-TO252-3 (DPAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 3 (Gate, Drain/Tab, Source) —
Trạng thái RoHS Compliant —
REACH Status Compliant —
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Avalanche Energy Rated Yes —
Body Diode Integrated, fast recovery —
Part Number — IPD80R2K4P7ATMA1
FET Type — N-Channel
Drain-to-Source Voltage (Vdss) — 800 V
Continuous Drain Current (Id) @ Tc=25C — 2.5 A
Power Dissipation (Pd) @ Tc=25C — 22 W
On-Resistance RDS(on) Max @ VGS=10V — 2000 mOhm
Gate Drive Voltage (typ) — 10 V
Pins — 3 (2 + Tab)
Configuration — Single
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C (junction)
Part Status — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá