IPD90N03S4L02ATMA1 vs IPT007N06NATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPD90N03S4L02ATMA1 bằng Infineon và IPT007N06NATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IPD90N03S4L02ATMA1 - 30V 90A OptiMOS-T2 N-Channel MOSFET | Infineon
IPD90N03S4L02ATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPD90N03S4L02ATMA1 | IPT007N06NATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| FET Type | N-Channel | — |
| Technology | MOSFET (Metal Oxide), OptiMOS-T2 trench | OptiMOS 5 (N-channel trench MOSFET) |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | 30 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc | 90 A | — |
| Power Dissipation (PD) at Tc | 136 W | — |
| RDS(on) Max at VGS=10 V | 2.2 mΩ | — |
| RDS(on) Max at VGS=4.5 V | [DATA_NEEDED: typical value at VGS=4.5 V] | — |
| Gate Drive Voltage (VGS) | 4.5 V to 10 V | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: typical value] | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55°C to +175°C | — |
| Avalanche Rated | 100% Avalanche tested | — |
| Hộp | PG-TO252-3-11 (DPAK, surface mount) | PG-HSOF-8-1 (TOLL) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | MSL1 (per JEDEC J-STD-020, up to 260°C peak reflow) | MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green Package) | Compliant |
| Automotive Qualification | AEC-Q101 qualified | — |
| Series | OptiMOS-T2 | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 60 V |
| Continuous Drain Current (ID, TC=25C) | — | 300 A |
| Pulsed Drain Current (IDM) | — | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] |
| On-Resistance (RDS(on), VGS=10V max) | — | 0.75 mOhm |
| Gate-Source Voltage (VGS) | — | [DATA_NEEDED: VGS max] |
| Power Dissipation (PD, TC=25C) | — | 375 W |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55 C to +175 C (TJ) |
| Configuration | — | Single N-channel |
| Gate Charge (QG) | — | [DATA_NEEDED: total gate charge] |
| Avalanche Energy (EAS) | — | [DATA_NEEDED: single-pulse avalanche energy] |
| Thermal Resistance (RthJC max) | — | [DATA_NEEDED: RthJC] |
| Lead-Free | — | Yes |
| Đông trùng haogen | — | Yes |
| Standard Pack Quantity | — | 3000 (Tape & Reel) |