IPG20N04S4L11ATMA1 vs IPG20N06S2L65AATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPG20N04S4L11ATMA1 bằng Infineon và IPG20N06S2L65AATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPG20N04S4L11ATMA1 IPG20N04S4L11ATMA1 - 40V 20A Dual N-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon

IPG20N04S4L11ATMA1 - 40V 20A Dual N-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon

IPG20N04S4L11ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPG20N06S2L65AATMA1 IPG20N06S2L65AATMA1 - 55V Dual N-Ch OptiMOS 20A | Infineon

IPG20N06S2L65AATMA1 - 55V Dual N-Ch OptiMOS 20A | Infineon

IPG20N06S2L65AATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPG20N04S4L11ATMA1 IPG20N06S2L65AATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type 2 N-Channel (Dual) Dual N-Channel (Half Bridge / Independent)
FET Feature Logic Level Gate —
Drain-to-Source Voltage (VDS) 40 V 55 V
Continuous Drain Current (ID) @ 25C 20 A per channel —
R<sub>DS(on)</sub> Max @ VGS=10V, ID=17A 11.6 mOhm —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] —
Maximum Power Dissipation (PD) 41 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C —
Hộp PG-TDSON-8-4 (Super S08 / 8-TDSON EP) PG-TDSON-8-10 (TDSON-8 EP, wettable flank)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (260C peak reflow) MSL1 (peak reflow 260 C)
Avalanche Rating 100% Avalanche Tested —
Automotive Qualification AEC-Q101 Qualified —
Trạng thái RoHS Compliant (Green Product) Compliant (Green Product)
Technology OptiMOS-T2 trench OptiMOS Trench MOSFET
Manufacturer — Infineon Technologies
Series — OptiMOS
Continuous Drain Current (ID) — 20 A (per channel)
Power Dissipation (PD) — 43 W
Gate Threshold (VGS(th)) — Logic-Level
Nhiệt độ hoạt động — -55 C to +175 C
AEC-Q101 Qualification — Yes
Avalanche Tested — 100% (per datasheet)
AOI Compatible — Yes (wettable flank)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá