IPL60R105P7AUMA1 vs IPL60R125P7AUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPL60R105P7AUMA1 bằng Infineon và IPL60R125P7AUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPL60R105P7AUMA1 IPL60R105P7AUMA1 - 600V CoolMOS P7 105mΩ N-Channel MOSFET | Infineon

IPL60R105P7AUMA1 - 600V CoolMOS P7 105mΩ N-Channel MOSFET | Infineon

IPL60R105P7AUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPL60R125P7AUMA1 IPL60R125P7AUMA1 - 600V CoolMOS P7 MOSFET 125mΩ 27A | Infineon

IPL60R125P7AUMA1 - 600V CoolMOS P7 MOSFET 125mΩ 27A | Infineon

IPL60R125P7AUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPL60R105P7AUMA1 IPL60R125P7AUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series CoolMOS P7 —
Technology Superjunction (SJ) N-Channel Power MOSFET Superjunction (SJ) N-channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 600 V 600 V
On-Resistance (RDS(on)) max 105 mΩ —
Continuous Drain Current (ID) at Tc 33 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Power Dissipation (Ptot) at Tc 137 W —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) typ 3.5 V —
Gate Charge (Qg) typ 45 nC —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C —
Hộp PG-VSON-4 (4-pin SMD with exposed pad) ThinPAK 8x8 (4-pin + exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Channel Type N-Channel —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Đông trùng haogen Yes —
Lead-Free Yes —
Product Family — CoolMOS P7
Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) — 27 A
On-State Resistance RDS(on) max — 125 mOhm
Gate Charge (Qg, typ) — 36 nC
Total Gate Charge Qg (typ) — 36 nC
Output Capacitance Coss (typ) — [DATA_NEEDED: Coss value]
Reverse Recovery Charge Qrr — [DATA_NEEDED: Qrr]
Rise Time / Fall Time (tr/tf) — [DATA_NEEDED: tr/tf]
Gate-Source Voltage (VGS) — +/-20 V (max)
Gate Threshold Voltage VGS(th), typ — 3.5 V
Avalanche Energy (EAS) — [DATA_NEEDED: EAS]
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +150 C
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) — MSL 2 (per JEDEC J-STD-020)
Pin Configuration — Drain Pin 5, Gate Pin 1, Power Source Pin 3-4, Driver Source Pin 2

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá