IPL60R180P6AUMA1 vs IGLR70R200D2SXUMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPL60R180P6AUMA1 bằng Infineon và IGLR70R200D2SXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPL60R180P6AUMA1 | IGLR70R200D2SXUMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Technology | CoolMOS P6 (Superjunction N-channel MOSFET) | GaN HEMT (E-mode, enhancement-mode) |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 600 V | 700 V |
| Gate-Source Voltage (VGS) | -20 V to +20 V (max) | — |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=25°C | 22.4 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: IDM] | — |
| Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) max @ VGS=10V | 180 mΩ | — |
| Power Dissipation (Ptot) at Tc=25°C | 176 W | — |
| Khoảng nhiệt độ mối nối hoạt động | -55 °C to +150 °C | — |
| Storage Temperature Range | -55 °C to +150 °C | — |
| Thermal Resistance Junction-to-Case (RθJC) | [DATA_NEEDED: RθJC value] | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | 2.5 V to 3.5 V (typical 3.0 V) | — |
| Hộp | PG-VSON-4 (Thin-PAK) surface mount | PG-TSON-8-8 (surface mount, ThinPAK top-cooled) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Lead-Free | Yes | — |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies |
| Product Family | — | CoolGaN G5 |
| Channel Type | — | N-Channel |
| Continuous Drain Current (ID, Tc) | — | 9.3 A |
| Power Dissipation (PD, Tc) | — | 34 W |
| On-Resistance (RDS(on), max) | — | 200 mΩ |
| Total Gate Charge (Qg) | — | 1.26 nC |
| Output Capacitance (Coss) | — | 91 pF |
| Reverse Transfer Capacitance (Crss) | — | 0.21 pF |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th), typ) | — | 1.2 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +150 °C |
| RoHS | — | Compliant |