IPL60R285P7AUMA1 vs IAUCN08S7L033ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPL60R285P7AUMA1 bằng Infineon và IAUCN08S7L033ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPL60R285P7AUMA1 IPL60R285P7AUMA1 - 600V 285mΩ 13A CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPL60R285P7AUMA1 - 600V 285mΩ 13A CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPL60R285P7AUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUCN08S7L033ATMA1 IAUCN08S7L033ATMA1 - 80V 3.3mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

IAUCN08S7L033ATMA1 - 80V 3.3mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

IAUCN08S7L033ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPL60R285P7AUMA1 IAUCN08S7L033ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series CoolMOS P7 Automotive OptiMOS 7
Technology Superjunction (SJ) N-channel MOSFET OptiMOS 7 trench MOSFET
Drain-to-Source Voltage (V(BR)DSS) 600 V —
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C 13 A —
Continuous Drain Current (ID) at Tc=100C [DATA_NEEDED: ID at Tc=100C] —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: IDM value] —
On-State Resistance (RDS(on)) max at VGS=10V 285 mΩ —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Total Gate Charge (Qg) typ [DATA_NEEDED: Qg value] —
Output Capacitance (Coss) typ [DATA_NEEDED: Coss value] —
Maximum Power Dissition (PD) at Tc=25C 59 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (junction) -55°C to +175°C (TJ)
Hộp / Vỏ PG-VSON-4 (surface mount) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Single N-channel, 4 pins (Gate, Drain, Source, Tab) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Gate ESD Protection Integrated —
Cấp MSL 1 (per Infineon PG-VSON-4 family) 1 (per JEDEC J-STD-020, typical for this package)
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) — 80 V
Maximum On-Resistance (RDS(on)) at VGS=10V — 3.3 mΩ
Continuous Drain Current (ID) at Tj — 130 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25°C — [DATA_NEEDED: ID at Tc=25C]
Power Dissipation (PD) at Tc=25°C — 118 W
Gate-Source Voltage (VGS) max — ±20 V (typical Infineon OptiMOS 7 limit)
Hộp — PG-TDSON-8-34 (SSO8, 5x6 mm²)
Qualification — Automotive Grade (per Infineon datasheet header)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá