IPT015N10NF2SATMA1 vs IPB020N08N5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPT015N10NF2SATMA1 bằng Infineon và IPB020N08N5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPT015N10NF2SATMA1 IPT015N10NF2SATMA1 - 100V 315A 1.5mΩ OptiMOS MOSFET | Infineon

IPT015N10NF2SATMA1 - 100V 315A 1.5mΩ OptiMOS MOSFET | Infineon

IPT015N10NF2SATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB020N08N5ATMA1 IPB020N08N5ATMA1 - 80V 2mOhm OptiMOS 5 N-FET | Infineon

IPB020N08N5ATMA1 - 80V 2mOhm OptiMOS 5 N-FET | Infineon

IPB020N08N5ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPT015N10NF2SATMA1 IPB020N08N5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V 80 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) 315 A —
Continuous Drain Current (ID, Ta) 35 A —
On-Resistance (RDS(on)) at VGS=10V 1.5 mΩ —
Gate-Source Threshold (VGS(th)) 3.8 V at 267 µA —
Total Power Dissipation (Ta) 3.8 W —
Total Power Dissipation (Tc) 300 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C —
Hộp PG-HSOF-8-10 (9-pin, 8+tab) PG-TO263-3 (D2PAK-2)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology OptiMOS trench, N-channel enhancement OptiMOS 5 (N-channel trench MOSFET)
Gate Drive Voltage (typ) 10 V —
Năng lượng xung đơn [DATA_NEEDED: EAS value] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C — 120 A
Pulsed Drain Current (IDM) — 480 A
Maximum RDS(on) at VGS=10V — 2.0 mOhm
Gate-Source Voltage (VGS) max — +/- 20 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) value]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg value]
Power Dissipation (PD) at Tc=25C — 300 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55C to +175C
Thermal Resistance Junction-to-Case (RthJC) — [DATA_NEEDED: RthJC value, approx 0.5 C/W]
Avalanche Energy Rated (EAS) — [DATA_NEEDED: EAS value]
Configuration — Single N-channel, 3-pin (2+Tab)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá