IPT017N12NM6ATMA1 vs IPT015N10NF2SATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPT017N12NM6ATMA1 bằng Infineon và IPT015N10NF2SATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPT017N12NM6ATMA1 IPT017N12NM6ATMA1 - 120V 331A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IPT017N12NM6ATMA1 - 120V 331A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IPT017N12NM6ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPT015N10NF2SATMA1 IPT015N10NF2SATMA1 - 100V 315A 1.5mΩ OptiMOS MOSFET | Infineon

IPT015N10NF2SATMA1 - 100V 315A 1.5mΩ OptiMOS MOSFET | Infineon

IPT015N10NF2SATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPT017N12NM6ATMA1 IPT015N10NF2SATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Number IPT017N12NM6ATMA1 —
Technology OptiMOS 6 OptiMOS trench, N-channel enhancement
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 120 V 100 V
Continuous Drain Current (ID) at Ta 29 A —
Continuous Drain Current (ID) at Tc 331 A —
On-Resistance RDS(on) max 1.7 mOhm —
Power Dissipation at Ta 3 W —
Power Dissipation at Tc 395 W —
Hộp PG-HSOF-8 (TOLL) PG-HSOF-8-10 (9-pin, 8+tab)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -55C to +175C —
Số chân 8 + tab —
Packaging Tape & Reel —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
FET Type — N-Channel
Continuous Drain Current (ID, Tc) — 315 A
Continuous Drain Current (ID, Ta) — 35 A
On-Resistance (RDS(on)) at VGS=10V — 1.5 mΩ
Gate-Source Threshold (VGS(th)) — 3.8 V at 267 µA
Total Power Dissipation (Ta) — 3.8 W
Total Power Dissipation (Tc) — 300 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 °C to +175 °C
Gate Drive Voltage (typ) — 10 V
Năng lượng xung đơn — [DATA_NEEDED: EAS value]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá