IPW60R037P7XKSA1 vs IPD60R360P7ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPW60R037P7XKSA1 bằng Infineon và IPD60R360P7ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPW60R037P7XKSA1 IPW60R037P7XKSA1 - 600V 76A CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPW60R037P7XKSA1 - 600V 76A CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPW60R037P7XKSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD60R360P7ATMA1 IPD60R360P7ATMA1 - 600V CoolMOS P7 MOSFET, 360mOhm, 9A | Infineon

IPD60R360P7ATMA1 - 600V CoolMOS P7 MOSFET, 360mOhm, 9A | Infineon

IPD60R360P7ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPW60R037P7XKSA1 IPD60R360P7ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series CoolMOS™ P7 CoolMOS P7
Kiểu transitor N-Channel MOSFET (Superjunction) —
Drain-Source Voltage (V_DSS) 600 V —
Continuous Drain Current (I_D, Tc=25 °C) 76 A —
On-Resistance (R_DS(on), max, V_GS=10 V) 37 mΩ —
Power Dissipation (P_D, Tc=25 °C) 255 W —
Gate Threshold Voltage (V_GS(th), typ) 3.5 V —
Hộp PG-TO247-3 (TO-247-3, through-hole) —
Kiểu lắp đặt Through Hole Surface Mount
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +150 °C -55°C to +150°C
Technology CoolMOS Superjunction (SJ) Superjunction (SJ) N-channel MOSFET
Orderable Part Number Suffix XKSA1 (tube packaging, industrial) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Avalanche Rated Yes —
Drain-Source Voltage (V_DS) — 600 V
Gate-Source Voltage (V_GS) — ±20 V (max)
Continuous Drain Current (I_D) at T_C=25°C — 9 A
Pulsed Drain Current (I_D,pulse) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
R_DS(on) max @ V_GS=10V — 360 mΩ
Total Power Dissipation (P_tot) at T_C=25°C — 41 W
Storage Temperature — -55°C to +150°C
Hộp / Vỏ — PG-TO252-3 (DPAK), surface mount
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) typ — 3.5 V (typ)
ESD Protection (HBM) — >2 kV (per datasheet)
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD20)
RoHS Compliance — Compliant
Qualification — Industrial grade per JEDEC (J-STD20, JESD22)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá