IQD005N04NM6CGATMA1 vs BSZ024N04LS6ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQD005N04NM6CGATMA1 bằng Infineon và BSZ024N04LS6ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQD005N04NM6CGATMA1 IQD005N04NM6CGATMA1 - 40V 0.5mΩ OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

IQD005N04NM6CGATMA1 - 40V 0.5mΩ OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

IQD005N04NM6CGATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSZ024N04LS6ATMA1 BSZ024N04LS6ATMA1 - 40V 24A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

BSZ024N04LS6ATMA1 - 40V 24A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

BSZ024N04LS6ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQD005N04NM6CGATMA1 BSZ024N04LS6ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Technology OptiMOS 6 (trench FET) OptiMOS 6 (shielded-gate trench)
Drain-to-Source Voltage (VDS) 40 V —
Gate-to-Source Voltage (VGS) [DATA_NEEDED: VGS max rating] —
RDS(on) Typical 0.5 mΩ —
Continuous Drain Current (ID) at Ta 58 A —
Continuous Drain Current (ID) at Tc 610 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: IDM pulsed rating] —
Power Dissipation at Ta 3 W —
Power Dissipation at Tc 333 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +150 °C (TJ) —
Hộp PG-TTFN-9-U02 (Source-Down 5x6 mm²) PG-TSDSON-8-FL (3.3 mm x 3.3 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount, top-side drain pad
Số chân 9 —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Source Configuration Source-Down (bottom-side source for PCB heatsinking) —
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (V_DS) — 40 V
Continuous Drain Current (I_D, Ta) — 24 A
Continuous Drain Current (I_D, Tc) — 40 A
Pulsed Drain Current (I_DM) — 130 A
R_DS(on) Max @ V_GS=10V — 2.4 mΩ
R_DS(on) Max @ V_GS=4.5V — [DATA_NEEDED: R_DS(on) at 4.5V]
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) — 2.3 V (typical)
Total Gate Charge (Q_g) @ V_GS=10V — 25 nC
Input Capacitance (C_iss) — 1.8 nF
Output Capacitance (C_oss) — 19 pF
Power Dissipation (P_D, Ta) — 2.5 W
Power Dissipation (P_D, Tc) — 75 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55°C to +175°C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá