IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 vs IQD020N10NM5CGATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 bằng Infineon và IQD020N10NM5CGATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 - 25V N-Ch 0.29mΩ MOSFET | Infineon

IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 - 25V N-Ch 0.29mΩ MOSFET | Infineon

IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQD020N10NM5CGATMA1 IQD020N10NM5CGATMA1 - 100V 2.0mΩ OptiMOS™ 5 N-MOSFET | Infineon

IQD020N10NM5CGATMA1 - 100V 2.0mΩ OptiMOS™ 5 N-MOSFET | Infineon

IQD020N10NM5CGATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 IQD020N10NM5CGATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Technology OptiMOS 5 Power-Transistor OptiMOS™ 5 N-channel trench MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 25 V 100 V
Continuous Drain Current (Ta) 75 A —
Continuous Drain Current (Tc) 789 A —
Power Dissipation (Ta) 2.5 W —
Power Dissipation (Tc) 278 W —
Maximum On-Resistance RDS(on) 0.29 mΩ —
Gate Threshold Voltage VGS(th) 2 V (typ) —
Hộp PG-WHTFN-9-U02 (WHTFN EP) PG-TTFN-9-U02 (PQFN 5x6 mm²)
Số chân 9 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cooling Dual-side exposed pad (top + bottom) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating from datasheet]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Gate-Source Voltage (VGS) — ±20 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C — 26 A
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C — [DATA_NEEDED: ID at TC=25°C from datasheet curve]
Pulsed Drain Current (IDM) at TC=25°C — 273 A
Static Drain-Source On-Resistance RDS(on) max — 2.0 mΩ (at VGS=10V)
Power Dissipation (TA) — 3 W
Power Dissipation (TC) — 333 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55°C to +175°C
Qualification — Industrial grade (Infineon OptiMOS™ 5 family)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá