IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 vs IQE022N06LM5CGSCATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 bằng Infineon và IQE022N06LM5CGSCATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 - 25V N-Ch 0.29mΩ MOSFET | Infineon

IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 - 25V N-Ch 0.29mΩ MOSFET | Infineon

IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQE022N06LM5CGSCATMA1 IQE022N06LM5CGSCATMA1 - 60V 151A OptiMOS 5 N-FET | Infineon

IQE022N06LM5CGSCATMA1 - 60V 151A OptiMOS 5 N-FET | Infineon

IQE022N06LM5CGSCATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 IQE022N06LM5CGSCATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel N-Channel
Technology OptiMOS 5 Power-Transistor —
Drain-Source Voltage (VDS) 25 V 60 V
Continuous Drain Current (Ta) 75 A —
Continuous Drain Current (Tc) 789 A —
Power Dissipation (Ta) 2.5 W —
Power Dissipation (Tc) 278 W —
Maximum On-Resistance RDS(on) 0.29 mΩ —
Gate Threshold Voltage VGS(th) 2 V (typ) —
Hộp PG-WHTFN-9-U02 (WHTFN EP) PG-WHTFN-9 (5x6 mm)
Số chân 9 9 (PG-WHTFN-9)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cooling Dual-side exposed pad (top + bottom) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL Level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Continuous Drain Current (TC) — 151 A
Continuous Drain Current (TA) — 24 A
Maximum Power Dissipation (TC) — 100 W
Maximum Power Dissipation (TA) — 2.5 W
RDS(on) Maximum at VGS=10V — 2.2 mOhm
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — 2.3 V (typ)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C
Technology Family — OptiMOS 5

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá