IQDH88N06LM5CGSCATMA1 vs IQDH88N06LM5SCATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQDH88N06LM5CGSCATMA1 bằng Infineon và IQDH88N06LM5SCATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQDH88N06LM5CGSCATMA1 IQDH88N06LM5CGSCATMA1 - 60V N-Ch MOSFET 0.86mΩ | Infineon

IQDH88N06LM5CGSCATMA1 - 60V N-Ch MOSFET 0.86mΩ | Infineon

IQDH88N06LM5CGSCATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQDH88N06LM5SCATMA1 IQDH88N06LM5SCATMA1 - 60V 447A 0.7mOhm OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IQDH88N06LM5SCATMA1 - 60V 447A 0.7mOhm OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IQDH88N06LM5SCATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQDH88N06LM5CGSCATMA1 IQDH88N06LM5SCATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Technology OptiMOS 5 (trench) N-Channel MOSFET (OptiMOS 5)
Drain-Source Voltage (V(BR)DSS) 60 V —
Continuous Drain Current (Ta=25°C) 42 A —
Trực流连续电流 (TC=25°C) 447 A —
On-Resistance RDS(on) typical @ VGS=10V 0.86 mΩ —
Power Dissipation (Ta=25°C) 3 W —
Tiêu hao điện năng (TC=25°C) 333 W —
Gate Threshold Voltage VGS(th) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] —
Gate Charge Qg typical [DATA_NEEDED: Qg typical nC] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +175°C (TJ) -55 C to +175 C
Hộp PG-WHTFN-9-U02 (PQFN 5x6) PG-WHSON-8-U02 (source-down, dual-side cooling)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 9 (with exposed pad) —
Cooling Dual-side cooling capable —
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Polarity N-Channel —
Configuration Single —
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Number — IQDH88N06LM5SCATMA1
Series — OptiMOS 5
Drain-Source Voltage (VDS) — 60 V
Continuous Drain Current (ID, Ta) — 42 A
Continuous Drain Current (ID, Tc) — 447 A
On-State Resistance (RDS(on)) — 0.7 mOhm at VGS = 10 V
Gate-Source Voltage (VGS) — +/- 20 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — 1.7 V
Total Gate Charge (Qg) — 76 nC
Input Capacitance (Ciss) — 11 nF
Output Capacitance (Coss) — 2 nF
Reverse Transfer Capacitance (Crss) — 95 pF
Power Dissipation (Ta) — 3 W
Power Dissipation (Tc) — 333 W

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá