IRF1407PBF vs IRF1010EPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF1407PBF bằng Infineon và IRF1010EPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF1407PBF IRF1407PBF - 75V 130A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF1407PBF - 75V 130A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF1407PBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF1010EPBF IRF1010EPBF - 60V 84A N-Channel Power MOSFET | Infineon

IRF1010EPBF - 60V 84A N-Channel Power MOSFET | Infineon

IRF1010EPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF1407PBF IRF1010EPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Technology HEXFET (stripe-planar MOSFET) HEXFET Power MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 75 V 60 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 130 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Power Dissipation (PD) at TC=25C 330 W —
On-Resistance RDS(on) at VGS=10V 7.8 mOhm (typical) —
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS threshold typical/min/max] —
Gate Charge (Qg) 160 nC (typical) —
Maximum Junction Temperature 175 C —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C —
Hộp TO-220AB (through-hole, 3 leads) TO-220AB
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Lead-Free / RoHS Lead-free, RoHS compliant (PBF suffix) —
Avalanche Rating Repetitive avalanche rated —
Polarity — N-Channel
Continuous Drain Current (ID) — 84 A at Tc
Power Dissipation (PD) — 200 W at Tc
On-Resistance (RDS(on)) — 12 mOhm
Total Gate Charge (Qg) — 86.6 nC
Configuration — Single FET
Trạng thái RoHS — RoHS3 Compliant
Cấp MSL — 3 (168 Hours)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: gate threshold voltage]
Rise Time / Fall Time — [DATA_NEEDED: switching times]
Thermal Resistance (RthJC) — [DATA_NEEDED: thermal resistance junction to case]
Input Capacitance (Ciss) — [DATA_NEEDED: input capacitance]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá