IRF3710ZPBF vs IRF540ZPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRF3710ZPBF bằng Infineon và IRF540ZPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRF3710ZPBF | IRF540ZPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET | — |
| Technology | HEXFET (Advanced Process) | HEXFET Power MOSFET (N-Channel DMOS) |
| Drain-Source Voltage (Vdss) | 100 V | — |
| Continuous Drain Current (Id) at Tc=25C | 59 A | — |
| Pulsed Drain Current (Idm) | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] | — |
| Maximum Power Dissipation (Pd) at Tc=25C | 160 W | — |
| On-Resistance RDS(on) at VGS=10V | 18 mOhm (typical) | — |
| Gate Threshold Voltage VGS(th) | [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] | — |
| Total Gate Charge (Qg) | 82 nC (typical) | — |
| Maximum Junction Operating Temperature | 175 C | — |
| Gate Drive Voltage (Optimized) | 10 V | — |
| Hộp | TO-220AB (through-hole, 3 pins) | TO-220AB (through-hole, 3-lead) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Pin Configuration | G-D-S (Gate-Drain-Source, standard TO-220) | — |
| Qualification Standard | JEDEC, Normal Level | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix) | Compliant |
| Lead-Free | Yes | Yes |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) |
| Part Number | — | IRF540ZPBF |
| Drain-Source Voltage (V_DS) | — | 100 V |
| Continuous Drain Current (I_D) at T_C=25C | — | 36 A |
| Pulsed Drain Current (I_DM) | — | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] |
| Gate-Source Voltage (V_GS) max | — | [DATA_NEEDED: V_GS maximum rating] |
| Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) | — | [DATA_NEEDED: V_GS(th) typical] |
| On-Resistance R_DS(on) max at V_GS=10V | — | 26.5 mOhm |
| Total Gate Charge (Q_g) | — | 42 nC |
| Power Dissipation (P_D) at T_C=25C | — | 92 W |
| Maximum Junction Temperature | — | 175 C |
| Khoảng nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55 C to +175 C |
| Số chân | — | 3 (Gate, Drain, Source) |
| Automotive Qualified | — | Yes (per datasheet description) |