IRF540NSTRLPBF vs IRF520NPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRF540NSTRLPBF bằng Infineon và IRF520NPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRF540NSTRLPBF | IRF520NPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET | — |
| Technology | HEXFET (IR MOSFET) | HEXFET (vertical DMOS) |
| Drain-Source Voltage (Vdss) | 100 V | — |
| Continuous Drain Current (Id) at Tc=25C | 33 A | — |
| Pulsed Drain Current (Idm) | 110 A (per datasheet pulse curve) | — |
| On-Resistance Rds(on) max at Vgs=10V | 44 mOhm | — |
| Gate Threshold Voltage Vgs(th) | 2.0 V to 4.0 V | — |
| Total Gate Charge Qg | 47.3 nC (typical) | — |
| Power Dissipation (Pd) at Tc=25C | 130 W | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 C to +175 C | -55C to +175C |
| Hộp | D2PAK (TO-263), surface mount | TO-220AB (through-hole) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through Hole |
| Packaging | Tape & Reel (13-inch reel) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free) | Compliant (Pb-free) |
| Avalanche Energy Rated | Yes (HEXFET ruggedized) | — |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies |
| Series | — | HEXFET |
| FET Type | — | N-Channel |
| Drain-to-Source Voltage (V_DSS) | — | 100 V |
| Continuous Drain Current (I_D) at Tc | — | 9.7 A |
| Pulsed Drain Current (I_DM) | — | [DATA_NEEDED: pulsed drain current value] |
| Gate-to-Source Voltage (V_GS) max | — | ±20 V |
| R_DS(on) max at V_GS=10V | — | 200 mOhm |
| Total Gate Charge (Q_g) | — | 16.7 nC |
| Power Dissipation (P_D) at Tc | — | 48 W |
| Cấp MSL | — | 1 (unlimited) |
| Lead-Free Finish | — | Yes (PBF suffix) |